Cách phát âm ample

trong:
Filter language and accent
filter
ample phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæmpl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ample
    Phát âm của DamnedOwl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DamnedOwl

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ample
    Phát âm của EAJClausen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EAJClausen

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ample
    Phát âm của rhyme13 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rhyme13

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ample
    Phát âm của timoig (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  timoig

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ample ví dụ trong câu

    • ample bosom

      phát âm ample bosom
      Phát âm của lauraga (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ample

    • more than enough in size or scope or capacity
    • affording an abundant supply
    • fairly large
  • Từ đồng nghĩa với ample

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ample trong Tiếng Anh

ample phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃pl
  • phát âm ample
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ample
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ample
    Phát âm của Ruxman (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Ruxman

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ample

    • large, plus que nécessaire
    • puissant, abondant
  • Từ đồng nghĩa với ample

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ample trong Tiếng Pháp

ample phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm ample
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ample trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften