Cách phát âm bubbling

bubbling phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbʌbl̩ɪŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm bubbling Phát âm của CJG91011 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm bubbling Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bubbling trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bubbling ví dụ trong câu

    • Night after night the skies were wine-blue and bubbling with stars

      phát âm Night after night the skies were wine-blue and bubbling with stars Phát âm của endlessparmesan (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bubbling

    • emitting or filled with bubbles as from carbonation or fermentation
    • marked by high spirits or excitement
  • Từ đồng nghĩa với bubbling

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful