Cách phát âm frothing

Filter language and accent
filter
frothing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm frothing
    Phát âm của Smeechy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Smeechy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của frothing

    • producing or covered with lathery sweat or saliva from exhaustion or disease
  • Từ đồng nghĩa với frothing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frothing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt