Cách phát âm dynamite

trong:
Filter language and accent
filter
dynamite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaɪnəmaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dynamite
    Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ghostlove

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dynamite
    Phát âm của LemonadeLuver (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  LemonadeLuver

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dynamite
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dynamite
    Phát âm của LiNaK37 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LiNaK37

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dynamite
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dynamite
    Phát âm của Kae4 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kae4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dynamite
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dynamite
    Phát âm của jacky24 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jacky24

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dynamite
    Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  bijoufaerie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dynamite

    • an explosive containing nitrate sensitized with nitroglycerin absorbed on wood pulp
    • blow up with dynamite
  • Từ đồng nghĩa với dynamite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dynamite trong Tiếng Anh

dynamite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  di.na.mit
  • phát âm dynamite
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dynamite

    • matière explosive constituée de nitroglycérine et d'un stabilisateur comme un nitrate ou de la cellulose
    • familièrement situation explosive
  • Từ đồng nghĩa với dynamite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dynamite trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dynamite?
dynamite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dynamite dynamite   [ko]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften