Cách phát âm explode

trong:
Filter language and accent
filter
explode phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈspləʊd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm explode
    Phát âm của dab62 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dab62

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm explode
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm explode
    Phát âm của RAWRSOME (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RAWRSOME

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm explode
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của explode

    • cause to burst with a violent release of energy
    • burst outward, usually with noise
    • show a violent emotional reaction
  • Từ đồng nghĩa với explode

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explode trong Tiếng Anh

explode phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm explode
    Phát âm của Angelsroses (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Angelsroses

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm explode
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm explode trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt