Cách phát âm rupture

Filter language and accent
filter
rupture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrʌptʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rupture
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rupture
    Phát âm của chmiller (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chmiller

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rupture
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rupture
    Phát âm của isenriver (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  isenriver

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rupture

    • state of being torn or burst open
    • a personal or social separation (as between opposing factions)
    • the act of making a sudden noisy break
  • Từ đồng nghĩa với rupture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rupture trong Tiếng Anh

rupture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁyp.tyʁ
  • phát âm rupture
    Phát âm của Apocalice (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Apocalice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rupture
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rupture
    Phát âm của SofianeD (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  SofianeD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rupture

    • fait de se rompre, de se briser
    • fait de s'arracher, de se déchirer
    • fait de s'interrompre brusquement
  • Từ đồng nghĩa với rupture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rupture trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rupture?
rupture đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rupture rupture   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither