Cách phát âm dislocation

Filter language and accent
filter
dislocation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dislocation
    Phát âm của Nicharesuk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Nicharesuk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dislocation
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dislocation

    • an event that results in a displacement or discontinuity
    • the act of disrupting an established order so it fails to continue
    • a displacement of a part (especially a bone) from its normal position (as in the shoulder or the vertebral column)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dislocation trong Tiếng Anh

dislocation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dis.lɔ.ka.sjɔ̃
  • phát âm dislocation
    Phát âm của Maous (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Maous

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dislocation

    • déboîtement, luxation
    • mise en pièces, démembrement
    • dispersion d'un groupe, d'une troupe après une action
  • Từ đồng nghĩa với dislocation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dislocation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou