Cách phát âm dissolution

Filter language and accent
filter
dissolution phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdɪsəˈluːʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dissolution
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dissolution
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dissolution
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dissolution
    Phát âm của blanchois (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  blanchois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dissolution

    • separation into component parts
    • the process of going into solution
    • dissolute indulgence in sensual pleasure
  • Từ đồng nghĩa với dissolution

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissolution trong Tiếng Anh

dissolution phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  di.sɔ.ly.sjɔ̃
  • phát âm dissolution
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dissolution

    • fait de dissoudre
    • procédure d'extinction d'un contrat légal, d'une association économique
    • procédure légale de révocation d'une assemblée par l'exécutif
  • Từ đồng nghĩa với dissolution

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissolution trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou