BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm decomposition

Filter language and accent
filter
decomposition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdiːkɒmpəˈzɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm decomposition
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của decomposition

    • the analysis of a vector field
    • in a decomposed state
    • (chemistry) separation of a substance into two or more substances that may differ from each other and from the original substance
  • Từ đồng nghĩa với decomposition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decomposition trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh