Cách phát âm fracture

trong:
Filter language and accent
filter
fracture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfræktʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fracture
    Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  canobiecrazy

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fracture
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fracture ví dụ trong câu

    • Le Fort fracture

      phát âm Le Fort fracture
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Tillaux fracture

      phát âm Tillaux fracture
      Phát âm của greyss (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fracture

    • breaking of hard tissue such as bone
    • (geology) a crack in the earth's crust resulting from the displacement of one side with respect to the other
    • the act of cracking something
  • Từ đồng nghĩa với fracture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fracture trong Tiếng Anh

fracture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fʁak.tyʁ
  • phát âm fracture
    Phát âm của phkre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  phkre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fracture
    Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  NicoBE

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fracture ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fracture

    • cassure, rupture d'un os
    • action de fracturer
    • état de ce qui est fracturé
  • Từ đồng nghĩa với fracture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fracture trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fracture?
fracture đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fracture fracture   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel