Cách phát âm fissure

Filter language and accent
filter
fissure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɪʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fissure
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fissure
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fissure
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fissure
    Phát âm của Stumbleina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Stumbleina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fissure

    • a long narrow depression in a surface
    • a long narrow opening
    • (anatomy) a long narrow slit or groove that divides an organ into lobes
  • Từ đồng nghĩa với fissure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fissure trong Tiếng Anh

fissure phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fissure
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fissure

    • petite fente
    • gerçure
    • malformation faciale
  • Từ đồng nghĩa với fissure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fissure trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh