Cách phát âm pore

trong:
Filter language and accent
filter
pore phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pɔː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pore
    Phát âm của jamzoo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jamzoo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pore
    Phát âm của lkjohnson (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lkjohnson

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pore
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pore
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pore ví dụ trong câu

    • gate a pore

      phát âm gate a pore
      Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pore

    • any tiny hole admitting passage of a liquid (fluid or gas)
    • any small opening in the skin or outer surface of an animal
    • a minute epidermal pore in a leaf or stem through which gases and water vapor can pass

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pore trong Tiếng Anh

pore phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpoːʀə
  • phát âm pore
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pore trong Tiếng Đức

pore phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pore
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pore

    • minuscule orifice cutané par où s'écoulent le sébum et la sueur
    • trou microscopique de l'épiderme des végétaux
    • interstice d'une matière minérale
  • Từ đồng nghĩa với pore

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pore trong Tiếng Pháp

pore phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm pore
    Phát âm của tmkiiski (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  tmkiiski

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pore trong Tiếng Phần Lan

pore phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm pore
    Phát âm của kytrinyx (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  kytrinyx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pore trong Tiếng Na Uy

pore phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pore
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pore trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt