Cách phát âm crack

crack phát âm trong Tiếng Anh [en]
kræk
    Âm giọng Anh
  • phát âm crack Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crack Phát âm của dcrumbo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crack Phát âm của carinejthomas (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crack Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm crack Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crack Phát âm của zedogkka (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crack Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm crack Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crack Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crack Phát âm của koreanforrabbit (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crack trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • crack ví dụ trong câu

    • We need to crack down on obesity by taxing sugary drinks

      phát âm We need to crack down on obesity by taxing sugary drinks Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • We get up at the crack of dawn so as to be at work on time.

      phát âm We get up at the crack of dawn so as to be at work on time. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crack

    • a long narrow opening
    • a narrow opening
    • a long narrow depression in a surface
  • Từ đồng nghĩa với crack

    • phát âm flaw flaw [en]
    • phát âm rent rent [en]
    • phát âm slit slit [en]
    • phát âm breach breach [en]
    • phát âm rift rift [en]
    • phát âm spring spring [en]
    • phát âm break break [en]
    • phát âm chink chink [en]
    • phát âm comment comment [en]
    • phát âm return return [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

crack phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈkɾak
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm crack Phát âm của iban (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm crack Phát âm của lilianamarisol (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crack trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • crack ví dụ trong câu

    • Ibai Llanos dame like en Twitter por favor, ando muy necesitado, gracias y un fuerte abrazo, crack

      phát âm Ibai Llanos dame like en Twitter por favor, ando muy necesitado, gracias y un fuerte abrazo, crack Phát âm của Roldier (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crack

    • Persona, especialmente deportista, que alcanza fama y notoriedad en su carrera
    • Pasta elaborada de la cocción de la cocaína, que se consume fumada como droga recreativa
  • Từ đồng nghĩa với crack

crack phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm crack Phát âm của Svartsevich (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crack Phát âm của yemuri (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crack trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của crack

    • narcótico produzido a partir da pasta-base da cocaína, bicarbonato de sódio e outras substâncias, apresentado em forma de pedras, que são fumadas em cachimbos improvisados
crack phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm crack Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crack trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
crack phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm crack Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crack trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crack

    • cheval de course au palmarès fourni
    • familièrement personne hors du commun, de grande compétence dans un ou plusieurs domaines
    • argotiquement cocaïne cristallisée, très toxique
  • Từ đồng nghĩa với crack

    • phát âm champion champion [fr]
    • phát âm cocaïne cocaïne [fr]
    • phát âm Coke Coke [fr]
    • phát âm titan titan [fr]
    • phát âm as as [fr]
    • phát âm virtuose virtuose [fr]
    • phát âm maître maître [fr]
    • phát âm étoile étoile [fr]
    • phát âm aigle aigle [fr]
    • poulain favori

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck