Cách phát âm rift

Filter language and accent
filter
rift phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪft
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rift
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rift

    • a gap between cloud masses
    • a narrow fissure in rock
    • a personal or social separation (as between opposing factions)
  • Từ đồng nghĩa với rift

    • phát âm cleft
      cleft [en]
    • phát âm crack
      crack [en]
    • phát âm break
      break [en]
    • phát âm split
      split [en]
    • phát âm tear
      [en]
    • phát âm rupture
      rupture [en]
    • phát âm division
      division [en]
    • phát âm fissure
      fissure [en]
    • phát âm breach
      breach [en]
    • phát âm opening
      opening [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rift trong Tiếng Anh

rift phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm rift
    Phát âm của Stum (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Stum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rift trong Tiếng Đan Mạch

rift phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁift
  • phát âm rift
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rift

    • (mot anglais) grand fossé d'effondrement le long d'une fracture de l'écorce terrestre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rift trong Tiếng Pháp

rift phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm rift
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rift trong Tiếng Na Uy

rift phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm rift
    Phát âm của woodzo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  woodzo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rift trong Tiếng Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rift?
rift đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rift rift   [en - other]
  • Ghi âm từ rift rift   [eu]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou