Cách phát âm tear

Filter language and accent
filter
tear phát âm trong Tiếng Anh [en]
1
tear  [Noun]
Đánh vần theo âm vị:  tɪə
  • Đang chờ phát âm
2
tear  [Verb]
Đánh vần theo âm vị:  teə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tear
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tear trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tear

    • a drop of the clear salty saline solution secreted by the lacrimal glands
    • an opening made forcibly as by pulling apart
    • an occasion for excessive eating or drinking
  • Từ đồng nghĩa với tear

    • phát âm cut
      cut [en]
    • phát âm split
      split [en]
    • phát âm lacerate
      lacerate [en]
    • phát âm rip
      rip [en]
    • phát âm sever
      sever [en]
    • phát âm cleave
      cleave [en]
    • phát âm shred
      shred [en]
    • phát âm fissure
      fissure [en]
    • phát âm gash
      gash [en]
tear phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm tear
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tear
    Phát âm của Prix (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Prix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tear

    • máquina para tecer
    • maquinismo para tecer
    • utensílio onde o encadernador cose os livros

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tear trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tear?
tear đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tear
    • tear [Noun]
      [en - uk]
  • Ghi âm từ tear
    • tear [Noun]
      [en - usa]
  • Ghi âm từ tear
    • tear [Noun]
      [en - other]
  • Ghi âm từ tear
    • tear [Verb]
      [en - uk]
  • Ghi âm từ tear
    • tear [Verb]
      [en - other]
  • Ghi âm từ tear tear   [gl]
  • Ghi âm từ tear tear   [nn]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion