Cách phát âm breach

trong:
Filter language and accent
filter
breach phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  briːtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm breach
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm breach
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm breach
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của breach

    • a failure to perform some promised act or obligation
    • an opening (especially a gap in a dike or fortification)
    • a personal or social separation (as between opposing factions)
  • Từ đồng nghĩa với breach

    • phát âm cleft
      cleft [en]
    • phát âm aperture
      aperture [en]
    • phát âm break
      break [en]
    • phát âm flaw
      flaw [en]
    • phát âm chasm
      chasm [en]
    • phát âm rupture
      rupture [en]
    • phát âm crack
      crack [en]
    • phát âm rent
      rent [en]
    • phát âm tear
      [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breach trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ breach?
breach đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ breach breach   [en - uk]
  • Ghi âm từ breach breach   [en - usa]
  • Ghi âm từ breach breach   [en - other]
  • Ghi âm từ breach breach   [es - es]
  • Ghi âm từ breach breach   [es - latam]
  • Ghi âm từ breach breach   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt