Cách phát âm chink

trong:
Filter language and accent
filter
chink phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃɪŋk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chink
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chink
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chink
    Phát âm của stacymaliboo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stacymaliboo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chink
    Phát âm của ShoiberManMark2 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ShoiberManMark2

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • chink ví dụ trong câu

    • A chink in the armour

      phát âm A chink in the armour
      Phát âm của jennyace (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chink

    • (ethnic slur) offensive term for a person of Chinese descent
    • a narrow opening as e.g. between planks in a wall
    • a short light metallic sound
  • Từ đồng nghĩa với chink

    • phát âm rent
      rent [en]
    • phát âm slit
      slit [en]
    • phát âm breach
      breach [en]
    • phát âm rift
      rift [en]
    • phát âm spring
      spring [en]
    • phát âm break
      break [en]
    • phát âm crack
      crack [en]
    • phát âm flaw
      flaw [en]
    • phát âm puncture
      puncture [en]
    • phát âm crevice
      crevice [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chink trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt