Cách phát âm crevice

Filter language and accent
filter
crevice phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkrevɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crevice
    Phát âm của Wasch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wasch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crevice

    • a long narrow depression in a surface
    • a long narrow opening
  • Từ đồng nghĩa với crevice

    • phát âm blot
      blot [en]
    • phát âm breach
      breach [en]
    • phát âm break
      break [en]
    • phát âm cleft
      cleft [en]
    • phát âm crack
      crack [en]
    • phát âm flaw
      flaw [en]
    • phát âm defect
      defect [en]
    • phát âm blemish
      blemish [en]
    • phát âm rip
      rip [en]
    • phát âm fissure
      fissure [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crevice trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crevice?
crevice đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crevice crevice   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany