Cách phát âm blemish

trong:
Filter language and accent
filter
blemish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈblemɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blemish
    Phát âm của amcleod3 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  amcleod3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blemish

    • a mark or flaw that spoils the appearance of something (especially on a person's body)
    • mar or spoil the appearance of
    • mar or impair with a flaw
  • Từ đồng nghĩa với blemish

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blemish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ blemish?
blemish đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ blemish blemish   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather