Cách phát âm disfigure

Filter language and accent
filter
disfigure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪsˈfɪɡə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm disfigure
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm disfigure
    Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xyzzyva

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm disfigure
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm disfigure
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm disfigure
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disfigure

    • mar or spoil the appearance of
  • Từ đồng nghĩa với disfigure

    • phát âm damage
      damage [en]
    • phát âm demolish
      demolish [en]
    • phát âm destroy
      destroy [en]
    • phát âm spoil
      spoil [en]
    • phát âm wreck
      wreck [en]
    • phát âm harm
      harm [en]
    • phát âm impair
      impair [en]
    • phát âm ruin
      ruin [en]
    • phát âm maim
      maim [en]
    • phát âm deface
      deface [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disfigure trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt