Cách phát âm deface

Filter language and accent
filter
deface phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈfeɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deface
    Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Crustyoldbloke

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deface

    • mar or spoil the appearance of
  • Từ đồng nghĩa với deface

    • phát âm mar
      mar [en]
    • phát âm blotch
      blotch [en]
    • phát âm blot
      blot [en]
    • phát âm spot
      spot [en]
    • phát âm smudge
      smudge [en]
    • phát âm skin
      skin [en]
    • phát âm scrape
      scrape [en]
    • phát âm claw
      claw [en]
    • phát âm cut
      cut [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deface trong Tiếng Anh

deface phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm deface
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deface trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl