BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm scrape

trong:
Filter language and accent
filter
scrape phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skreɪp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scrape
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scrape
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scrape

    • a harsh noise made by scraping
    • an abraded area where the skin is torn or worn off
    • a deep bow with the foot drawn backwards (indicating excessive humility)
  • Từ đồng nghĩa với scrape

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scrape trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scrape?
scrape đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scrape scrape   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork