Cách phát âm crisis

trong:
Filter language and accent
filter
crisis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkraɪsɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crisis
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crisis
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crisis
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crisis
    Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brett

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crisis
    Phát âm của rodent (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rodent

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm crisis
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crisis
    Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  ausgirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crisis

    • an unstable situation of extreme danger or difficulty
    • a crucial stage or turning point in the course of something
  • Từ đồng nghĩa với crisis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crisis trong Tiếng Anh

crisis phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɾi.sis
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm crisis
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crisis
    Phát âm của debaser (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  debaser

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crisis
    Phát âm của juanfro (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  juanfro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crisis
    Phát âm của bliks (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  bliks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crisis

    • Mutación considerable que acaece en una enfermedad, ya sea para mejorarse, ya para agravarse más el enfermo.
    • Por extensión, momento decisivo de un negocio grave y de consecuencias importantes.
  • Từ đồng nghĩa với crisis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crisis trong Tiếng Tây Ban Nha

crisis phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm crisis
    Phát âm của viool (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  viool

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crisis
    Phát âm của Dennis12 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Dennis12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crisis trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave