Cách phát âm involvement

trong:
Filter language and accent
filter
involvement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈvɒlvmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm involvement
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm involvement
    Phát âm của sweithg (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sweithg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của involvement

    • the act of sharing in the activities of a group
    • a connection of inclusion or containment
    • a sense of concern with and curiosity about someone or something
  • Từ đồng nghĩa với involvement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm involvement trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt