Cách phát âm preoccupation

Filter language and accent
filter
preoccupation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pri:ˌɒkjʊˈpeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm preoccupation
    Phát âm của otowa (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  otowa

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm preoccupation
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của preoccupation

    • an idea that preoccupies the mind and holds the attention
    • the mental state of being preoccupied by something
    • the act of taking occupancy before someone else does
  • Từ đồng nghĩa với preoccupation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preoccupation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ preoccupation?
preoccupation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ preoccupation preoccupation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature