Cách phát âm rumination

Filter language and accent
filter
rumination phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rumination
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rumination

    • chez certains mammifères (ruminants) action de ramener, depuis la panse, les aliments dans la bouche pour les mâcher de nouveau
    • au sens figuré fait de ressasser, de penser et repenser à
  • Từ đồng nghĩa với rumination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rumination trong Tiếng Pháp

rumination phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rumination
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rumination

    • a calm, lengthy, intent consideration
    • (of ruminants) chewing (the cud)
    • regurgitation of small amounts of food; seen in some infants after feeding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rumination trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman