Cách phát âm assimilation

Filter language and accent
filter
assimilation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm assimilation
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm assimilation
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assimilation

    • absorption, digestion
    • action d'assimiler, de rendre semblable
    • action d'intégrer des individus, des peuples
  • Từ đồng nghĩa với assimilation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assimilation trong Tiếng Pháp

assimilation phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌasimilaˈʦi̯oːn
  • phát âm assimilation
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assimilation trong Tiếng Đức

assimilation phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm assimilation
    Phát âm của bojeandersen (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  bojeandersen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assimilation trong Tiếng Đan Mạch

assimilation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm assimilation
    Phát âm của Eyoma (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  Eyoma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assimilation trong Tiếng Thụy Điển

assimilation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm assimilation
    Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NatalieM

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assimilation

    • the state of being assimilated; people of different backgrounds come to see themselves as part of a larger national family
    • the social process of absorbing one cultural group into harmony with another
    • the process of absorbing nutrients into the body after digestion
  • Từ đồng nghĩa với assimilation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assimilation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ assimilation?
assimilation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ assimilation assimilation   [en - uk]
  • Ghi âm từ assimilation assimilation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain