Cách phát âm acculturation

trong:
Filter language and accent
filter
acculturation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˌkʌltʃəˈreɪʃən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acculturation
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm acculturation
    Phát âm của tarheelman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tarheelman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của acculturation

    • the adoption of the behavior patterns of the surrounding culture
    • all the knowledge and values shared by a society
    • the process of assimilating new ideas into an existing cognitive structure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acculturation trong Tiếng Anh

acculturation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm acculturation
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của acculturation

    • processus de disparition de la culture d'origine par contact avec une autre culture
  • Từ đồng nghĩa với acculturation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acculturation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt