Cách phát âm conformity

Filter language and accent
filter
conformity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈfɔːmɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conformity
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conformity

    • correspondence in form or appearance
    • acting according to certain accepted standards
    • orthodoxy in thoughts and belief
  • Từ đồng nghĩa với conformity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conformity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conformity?
conformity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conformity conformity   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat