Cách phát âm consonance

trong:
Filter language and accent
filter
consonance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒnsənəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm consonance
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consonance

    • the repetition of consonants (or consonant patterns) especially at the ends of words
    • the property of sounding harmonious
  • Từ đồng nghĩa với consonance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consonance trong Tiếng Anh

consonance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.sɔ.nɑ̃s
  • phát âm consonance
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consonance

    • proximité de deux sons pouvant amener leur confusion
    • série de sons
    • figure se traduisant par une identité phonétique à la fin de chaque élément, phrase, vers ou mot
  • Từ đồng nghĩa với consonance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consonance trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ consonance?
consonance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ consonance consonance   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature