Cách phát âm assonance

trong:
Filter language and accent
filter
assonance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæsənəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm assonance
    Phát âm của clair12323 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  clair12323

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm assonance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm assonance
    Phát âm của flanneltrousers (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  flanneltrousers

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm assonance
    Phát âm của turtlemay (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  turtlemay

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm assonance
    Phát âm của laudibus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  laudibus

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm assonance
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của assonance

    • the repetition of similar vowels in the stressed syllables of successive words
    • Resemblance or correspondence in sound

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assonance trong Tiếng Anh

assonance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.sɔ.nɑ̃s
  • phát âm assonance
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm assonance
    Phát âm của gregorycleton (Từ Pháp) Từ Pháp
    Phát âm của  gregorycleton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assonance

    • répétition d'une même voyelle dans une phrase
    • rime réduite à la seule présence répétée d'une voyelle
    • harmonie
  • Từ đồng nghĩa với assonance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assonance trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou