Cách phát âm rapport

rapport phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁa.pɔʁ
  • phát âm rapport Phát âm của vangel (Nữ từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rapport Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rapport trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • rapport ví dụ trong câu

    • J’ai soumis mon rapport d'impôt

      phát âm J’ai soumis mon rapport d'impôt Phát âm của TaoStyle (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rapport

    • fait de rapporter
    • exposé, compte-rendu
    • action de rajouter (pièce de rapport)
  • Từ đồng nghĩa với rapport

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rapport phát âm trong Tiếng Anh [en]
ræˈpɔː(r)
    American
  • phát âm rapport Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rapport Phát âm của josephaw (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rapport Phát âm của Gabrianne (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm rapport Phát âm của Vockuah (Nữ từ Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rapport trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rapport

    • a relationship of mutual understanding or trust and agreement between people
  • Từ đồng nghĩa với rapport

rapport phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm rapport Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rapport trong Tiếng Luxembourg

rapport phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm rapport Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rapport trong Tiếng Tây Ban Nha

rapport phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm rapport Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rapport trong Tiếng Na Uy

rapport phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rapport Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rapport Phát âm của gilbertroland (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rapport Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rapport trong Tiếng Thụy Điển

rapport phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rapport Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rapport trong Tiếng Hà Lan

rapport phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rapport Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rapport Phát âm của CARVALHO (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rapport trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
rapport phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm rapport Phát âm của Consuela (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rapport trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi