Cách phát âm narration

trong:
Filter language and accent
filter
narration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  nəˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm narration
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm narration
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm narration
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của narration

    • a message that tells the particulars of an act or occurrence or course of events; presented in writing or drama or cinema or as a radio or television program
    • the act of giving an account describing incidents or a course of events
    • (rhetoric) the second section of an oration in which the facts are set forth
  • Từ đồng nghĩa với narration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm narration trong Tiếng Anh

narration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm narration
    Phát âm của anne63 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  anne63

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm narration
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của narration

    • récit détaillé
    • rédaction scolaire
    • partie du discours consacré à l'exposition et au développement
  • Từ đồng nghĩa với narration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm narration trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl