Cách phát âm relation

relation phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈleɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm relation Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm relation Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relation trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • relation ví dụ trong câu

    • Cognitive Pupillometry is the study of pupil dilation in relation to mental effort.

      phát âm Cognitive Pupillometry is the study of pupil dilation in relation to mental effort. Phát âm của meeshathecat (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • bear relation to

      phát âm bear relation to Phát âm của glowbug04 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của relation

    • an abstraction belonging to or characteristic of two entities or parts together
    • a person related by blood or marriage
    • an act of narration
  • Từ đồng nghĩa với relation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

relation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm relation Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relation trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • relation ví dụ trong câu

    • A priori, il n'y a pas de relation entre ce problème et notre modification

      phát âm A priori, il n'y a pas de relation entre ce problème et notre modification Phát âm của billybrown (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của relation

    • rapport d'une chose à une autre
    • rapport entre plusieurs termes d'une expression
    • relation entre deux objets, telle qu'une variation de l'un entraîne une variation de l'autre
  • Từ đồng nghĩa với relation

relation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm relation Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relation trong Tiếng Khoa học quốc tế

relation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm relation Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relation trong Tiếng Thụy Điển

relation phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm relation Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relation trong Tiếng Đan Mạch

relation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm relation Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm relation trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel