Cách phát âm vent

vent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vent Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vent Phát âm của PVRtranslations (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vent Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vent Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vent trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • vent ví dụ trong câu

    • En hiver, le vent forme parfois de hautes congères sur les routes

      phát âm En hiver, le vent forme parfois de hautes congères sur les routes Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)
    • Il y a du vent

      phát âm Il y a du vent Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Il y a du vent

      phát âm Il y a du vent Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • Il y a du vent

      phát âm Il y a du vent Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vent

    • mouvement des masses d'air se déplaçant d'une zone de hautes pressions vers une zone de basses pressions
    • air agité par un moyen quelconque (un éventail, un ventilateur)
    • gaz intestinal
  • Từ đồng nghĩa với vent

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vent phát âm trong Tiếng Anh [en]
vent
    Âm giọng Anh
  • phát âm vent Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm vent Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vent Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vent trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • vent ví dụ trong câu

    • She only gets in touch with me to vent about her issues.

      phát âm She only gets in touch with me to vent about her issues. Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vent

    • a hole for the escape of gas or air
    • external opening of urinary or genital system of a lower vertebrate
    • a fissure in the earth's crust (or in the surface of some other planet) through which molten lava and gases erupt
  • Từ đồng nghĩa với vent

vent phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm vent Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vent trong Tiếng Lombardi

vent phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm vent Phát âm của andrewh1112 (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vent trong Tiếng Na Uy

vent phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm vent Phát âm của claudiobertoni (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vent trong Tiếng Piedmont

vent phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm vent Phát âm của jfranvdm1 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vent trong Tiếng Afrikaans

vent phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm vent Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vent trong Tiếng Flemish

vent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm vent Phát âm của Marienb (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vent Phát âm của MissTery (Nữ từ Bỉ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vent trong Tiếng Hà Lan

vent phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm vent Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vent trong Tiếng Đức

vent phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm vent Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vent trong Tiếng Occitan

vent phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm vent Phát âm của kimsey0 (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vent trong Tiếng Đan Mạch

vent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm vent Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vent trong Tiếng Catalonia

vent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vent vent [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ vent?

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment