Cách phát âm Rafale

trong:
Rafale phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Rafale Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rafale Phát âm của Compactuno (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rafale trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Rafale ví dụ trong câu

    • Je vais poser mes questions en rafale étant donné que le temps alloué est assez limité.

      phát âm Je vais poser mes questions en rafale étant donné que le temps alloué est assez limité. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi