Cách phát âm air

trong:
air phát âm trong Tiếng Anh [en]
eə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm air Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm air Phát âm của lucus (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm air Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm air Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm air Phát âm của lwelland (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm air Phát âm của icepackbear (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm air Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm air Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm air Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm air Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm air Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm air Phát âm của pixelsicle (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm air trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • air ví dụ trong câu

    • The air is transparent

      phát âm The air is transparent Phát âm của amatyas (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • a bear in the air

      phát âm a bear in the air Phát âm của elliess (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The air feels clammy

      phát âm The air feels clammy Phát âm của lwelland (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của air

    • a mixture of gases (especially oxygen) required for breathing; the stuff that the wind consists of
    • the region above the ground
    • a distinctive but intangible quality surrounding a person or thing
  • Từ đồng nghĩa với air

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

air phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛʁ
  • phát âm air Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm air Phát âm của Zarsky (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm air Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm air trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • air ví dụ trong câu

    • Tu as toujours un air attentif

      phát âm Tu as toujours un air attentif Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Son air froid la rend antipathique, désagréable

      phát âm Son air froid la rend antipathique, désagréable Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của air

    • mélange de gaz constituant l'atmosphère
    • espace occupé par l'air
    • ambiance, atmosphère
  • Từ đồng nghĩa với air

    • phát âm espace espace [fr]
    • phát âm vent vent [fr]
    • phát âm éther éther [fr]
    • phát âm mélodie mélodie [fr]
    • phát âm chant chant [fr]
    • phát âm ton ton [fr]
    • phát âm aspect aspect [fr]
    • phát âm apparence apparence [fr]
    • phát âm attitude attitude [fr]
    • couche atmosphérique
air phát âm trong Tiếng Gaelic Scotland [gd]
  • phát âm air Phát âm của Moireach9 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm air trong Tiếng Gaelic Scotland

Cụm từ
  • air ví dụ trong câu

    • (tha e) faisg air talla a' bhaile

      phát âm (tha e) faisg air talla a' bhaile Phát âm của Eoghansandberg (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Air an làimh dheas

      phát âm Air an làimh dheas Phát âm của wmjsimpson (Nam từ Hoa Kỳ)
air phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm air Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm air Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm air trong Tiếng Ireland

Cụm từ
  • air ví dụ trong câu

    • Tháinig cuthach air

      phát âm Tháinig cuthach air Phát âm của Conchur (Nam từ Ireland)
    • Beidh an chéad chlár eile air.

      phát âm Beidh an chéad chlár eile air. Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland)
air phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm air Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm air trong Tiếng Thụy Điển

air phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm air Phát âm của JasmineNinda (Nữ từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm air Phát âm của EvanC (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm air trong Tiếng Indonesia

air phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm air Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm air trong Tiếng Hà Lan

air phát âm trong Tiếng Mã Lai [ms]
  • phát âm air Phát âm của jcmng201203 (Nam từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm air trong Tiếng Mã Lai

air đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ air air [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ air?
  • Ghi âm từ air air [pt - pt] Bạn có biết cách phát âm từ air?
  • Ghi âm từ air air [pt - br] Bạn có biết cách phát âm từ air?
  • Ghi âm từ air air [pt - other] Bạn có biết cách phát âm từ air?
  • Ghi âm từ air air [pcd] Bạn có biết cách phát âm từ air?

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude