Cách phát âm air

trong:
Filter language and accent
filter
air phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm air
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm air
    Phát âm của lwelland (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  lwelland

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm air
    Phát âm của lucus (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  lucus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm air
    Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MichaelDS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm air
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm air
    Phát âm của icepackbear (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  icepackbear

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm air
    Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  generalbelly

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm air
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm air
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm air
    Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JerrySun

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm air
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm air
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm air
    Phát âm của pixelsicle (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  pixelsicle

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm air
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • air ví dụ trong câu

    • The air feels clammy

      phát âm The air feels clammy
      Phát âm của lwelland (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • a bear in the air

      phát âm a bear in the air
      Phát âm của elliess (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The air is transparent

      phát âm The air is transparent
      Phát âm của amatyas (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của air

    • a mixture of gases (especially oxygen) required for breathing; the stuff that the wind consists of
    • the region above the ground
    • a distinctive but intangible quality surrounding a person or thing
  • Từ đồng nghĩa với air

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm air trong Tiếng Anh

air phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛʁ
  • phát âm air
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm air
    Phát âm của Zarsky (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Zarsky

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm air
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của air

    • mélange de gaz constituant l'atmosphère
    • espace occupé par l'air
    • ambiance, atmosphère
  • Từ đồng nghĩa với air

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm air trong Tiếng Pháp

air phát âm trong Tiếng Mã Lai [ms]
  • phát âm air
    Phát âm của GinormousBuildings (Nam từ Malaysia) Nam từ Malaysia
    Phát âm của  GinormousBuildings

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm air
    Phát âm của jcmng201203 (Nam từ Malaysia) Nam từ Malaysia
    Phát âm của  jcmng201203

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm air trong Tiếng Mã Lai

air phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm air
    Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  BridEilis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm air
    Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  generalbelly

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm air trong Tiếng Ireland

air phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm air
    Phát âm của JasmineNinda (Nữ từ Indonesia) Nữ từ Indonesia
    Phát âm của  JasmineNinda

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm air
    Phát âm của EvanC (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  EvanC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm air trong Tiếng Indonesia

air phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm air
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm air trong Tiếng Thụy Điển

air phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm air
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm air trong Tiếng Tatarstan

air phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm air
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm air trong Tiếng Hà Lan

air phát âm trong Tiếng Gaelic Scotland [gd]
  • phát âm air
    Phát âm của Moireach9 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Moireach9

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • air ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm air trong Tiếng Gaelic Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ air?
air đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ air air   [cy]
  • Ghi âm từ air air   [en - uk]
  • Ghi âm từ air air   [es - es]
  • Ghi âm từ air air   [es - latam]
  • Ghi âm từ air air   [es - other]
  • Ghi âm từ air air   [ga]
  • Ghi âm từ air air   [pcd]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt