Cách phát âm chant

Filter language and accent
filter
chant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃɑːnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chant
    Phát âm của Seshat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seshat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chant
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chant
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chant
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chant

    • a repetitive song in which as many syllables as necessary are assigned to a single tone
    • recite with musical intonation; recite as a chant or a psalm
    • utter monotonously and repetitively and rhythmically
  • Từ đồng nghĩa với chant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chant trong Tiếng Anh

chant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm chant
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chant
    Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  PERCE_NEIGE

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chant
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chant

    • fait de chanter, de produire des sons mélodiques
    • série de sons harmonieux
    • cri de certains oiseaux
  • Từ đồng nghĩa với chant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chant trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chant?
chant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chant chant   [es - es]
  • Ghi âm từ chant chant   [es - latam]
  • Ghi âm từ chant chant   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather