Cách phát âm incantation

Filter language and accent
filter
incantation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnkænˈteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm incantation
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incantation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm incantation
    Phát âm của wellsd60 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wellsd60

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incantation

    • a ritual recitation of words or sounds believed to have a magical effect
  • Từ đồng nghĩa với incantation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incantation trong Tiếng Anh

incantation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.kɑ̃.ta.sjɔ̃
  • phát âm incantation
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incantation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather