Cách phát âm adjuration

trong:
Filter language and accent
filter
adjuration phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adjuration
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của adjuration

    • a solemn and earnest appeal to someone to do something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adjuration trong Tiếng Anh

adjuration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm adjuration
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adjuration

    • chez les catholiques, formule pour supplier Dieu
    • fait d'adjurer, supplication
  • Từ đồng nghĩa với adjuration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adjuration trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh