Cách phát âm supplication

trong:
Filter language and accent
filter
supplication phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsʌplɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm supplication
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của supplication

    • a prayer asking God's help as part of a religious service
    • a humble request for help from someone in authority
    • the act of communicating with a deity (especially as a petition or in adoration or contrition or thanksgiving)
  • Từ đồng nghĩa với supplication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supplication trong Tiếng Anh

supplication phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sy.pli.ka.sjɔ̃
  • phát âm supplication
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của supplication

    • demande, prière, faite avec instance et soumission
  • Từ đồng nghĩa với supplication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supplication trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ supplication?
supplication đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ supplication supplication   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt