Cách phát âm prayer

Filter language and accent
filter
prayer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  preə(r); 'preɪjə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prayer
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prayer
    Phát âm của Nienna (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Nienna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prayer
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prayer

    • the act of communicating with a deity (especially as a petition or in adoration or contrition or thanksgiving)
    • reverent petition to a deity
    • earnest or urgent request
  • Từ đồng nghĩa với prayer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prayer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prayer?
prayer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prayer prayer   [en - uk]
  • Ghi âm từ prayer prayer   [en - usa]
  • Ghi âm từ prayer prayer   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather