Cách phát âm petition

petition phát âm trong Tiếng Anh [en]
pɪˈtɪʃn̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm petition trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • petition ví dụ trong câu

    • The company eventually had to agree to the petition of their workers

      phát âm The company eventually had to agree to the petition of their workers Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I was asked to sign a petition to open a new school in the neighbourhood

      phát âm I was asked to sign a petition to open a new school in the neighbourhood Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
  • Định nghĩa của petition

    • a formal message requesting something that is submitted to an authority
    • reverent petition to a deity
    • write a petition for something to somebody; request formally and in writing
  • Từ đồng nghĩa với petition

    • phát âm application application [en]
    • phát âm entreaty entreaty [en]
    • phát âm prayer prayer [en]
    • phát âm request request [en]
    • phát âm suit suit [en]
    • phát âm appeal appeal [en]
    • phát âm beg beg [en]
    • phát âm entreat entreat [en]
    • solicitation (formal)
    • supplication (formal)

Từ ngẫu nhiên: Washingtonaworkvaselanguage