Cách phát âm invocation

trong:
Filter language and accent
filter
invocation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnvəˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm invocation
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm invocation
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invocation

    • a prayer asking God's help as part of a religious service
    • an incantation used in conjuring or summoning a devil
    • calling up a spirit or devil
  • Từ đồng nghĩa với invocation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invocation trong Tiếng Anh

invocation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.vɔ.ka.sjɔ̃
  • phát âm invocation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invocation

    • fait d'invoquer, d'appeler à l'aide par des prières
    • prière adressée à un dieu, une déesse
    • fait de recourir à quelque chose
  • Từ đồng nghĩa với invocation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invocation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork