Cách phát âm patronage

trong:
patronage phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpætrənɪdʒ
    British
  • phát âm patronage Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm patronage Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm patronage Phát âm của imperfection (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patronage trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của patronage

    • the act of providing approval and support
    • customers collectively
    • a communication that indicates lack of respect by patronizing the recipient
  • Từ đồng nghĩa với patronage

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

patronage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pa.tʁɔ.naʒ
  • phát âm patronage Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patronage trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của patronage

    • caution morale, soutien, parrainage
    • protection d'un saint
    • oeuvre de bienfaisance organisant des garderies, des loisirs pour enfants
  • Từ đồng nghĩa với patronage

patronage phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm patronage Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patronage trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday