Cách phát âm sufferance

trong:
Filter language and accent
filter
sufferance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌfərəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sufferance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sufferance

    • patient endurance especially of pain or distress
    • a disposition to tolerate or accept people or situations
  • Từ đồng nghĩa với sufferance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sufferance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl