Cách phát âm resignation

trong:
Filter language and accent
filter
resignation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌrezɪɡˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm resignation
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm resignation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm resignation
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của resignation

    • acceptance of despair
    • the act of giving up (a claim or office or possession etc.)
    • a formal document giving notice of your intention to resign
  • Từ đồng nghĩa với resignation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm resignation trong Tiếng Anh

resignation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm resignation
    Phát âm của HrAnonym (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  HrAnonym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm resignation
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm resignation trong Tiếng Thụy Điển

resignation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm resignation
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm resignation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ resignation?
resignation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ resignation resignation   [en - uk]
  • Ghi âm từ resignation resignation   [en - usa]
  • Ghi âm từ resignation resignation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt