Cách phát âm abdication

Filter language and accent
filter
abdication phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæbdɪˈkeɪtʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abdication
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm abdication
    Phát âm của fwkroon (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  fwkroon

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abdication
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • abdication ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abdication trong Tiếng Anh

abdication phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm abdication
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abdication
    Phát âm của Aoude (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Aoude

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abdication

    • fait d'abdiquer, de renoncer à une fonction, à une autorité
    • abandon, laisser-faire
  • Từ đồng nghĩa với abdication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abdication trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abdication?
abdication đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abdication abdication   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave