Cách phát âm retirement

Filter language and accent
filter
retirement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈtaɪəmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm retirement
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm retirement
    Phát âm của borlau (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  borlau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm retirement
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của retirement

    • the state of being retired from one's business or occupation
    • withdrawal from your position or occupation
    • withdrawal for prayer and study and meditation
  • Từ đồng nghĩa với retirement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retirement trong Tiếng Anh

retirement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.tiʁ.mɑ̃
  • phát âm retirement
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của retirement

    • rétraction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retirement trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany