Cách phát âm concession

Filter language and accent
filter
concession phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈseʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm concession
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm concession
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của concession

    • a contract granting the right to operate a subsidiary business
    • the act of conceding or yielding
    • a point conceded or yielded
  • Từ đồng nghĩa với concession

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concession trong Tiếng Anh

concession phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.sɛ.sjɔ̃
  • phát âm concession
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concession trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ concession?
concession đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ concession concession   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature