Cách phát âm concession

concession phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈseʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm concession Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm concession Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concession trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • concession ví dụ trong câu

    • make a concession

      phát âm make a concession Phát âm của Cymrie (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Give me a ticket with the concession price because I'm over 65

      phát âm Give me a ticket with the concession price because I'm over 65 Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của concession

    • a contract granting the right to operate a subsidiary business
    • the act of conceding or yielding
    • a point conceded or yielded
  • Từ đồng nghĩa với concession

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk